family lecythidaceae

family lecythidaceae

The family Lecythidaceae includes the Brazil nut tree, which produces large, woody fruits.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Lộc vừng (Lecythidaceae) một họ thực vật, bao gồm các cây thân gỗ lớn, mọcvùng nhiệt đới, quả to với vỏ cứng như gỗ.

dụ sử dụng
  • (Họ Lộc vừng bao gồm các loài cây cho quả hạt Brazil.)
  • (Nhiều loài trong họ Lộc vừng được tìm thấyrừng mưa Amazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tropical trees of the family lecythidaceae": các cây nhiệt đới thuộc họ Lộc vừng.

    • The tropical trees of the family lecythidaceae are known for their large, woody fruits. (Các cây nhiệt đới thuộc họ Lộc vừng nổi tiếng với những quả to, vỏ cứng.)
  • "Fruits of the family lecythidaceae": quả của họ Lộc vừng.

    • The fruits of the family lecythidaceae have a hard, woody skin that protects the seeds. (Quả của họ Lộc vừng vỏ cứng như gỗ để bảo vệ hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lecythidaceous (tính từ): thuộc về họ Lộc vừng.

    • The lecythidaceous plants are common in tropical rainforests. (Các loài thực vật thuộc họ Lộc vừng phổ biếnrừng mưa nhiệt đới.)
  • Lecythis (danh từ): một chi trong họ Lộc vừng.

    • Lecythis is a genus within the family lecythidaceae. (Chi Lộc vừng (Lecythis) một chi trong họ Lộc vừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Lộc vừng: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho họ Lecythidaceae.
  • Brazil nut family: họ hạt Brazil (tên gọi thông dụng trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến họ thực vật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến họ Lecythidaceae.)